Bản dịch của từ 炙虾脍 trong tiếng Việt

炙虾脍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

炙虾脍 (Danh từ)

zhì xiā kuài
01

Chả tôm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炙虾脍

zhì

xiā

kuài

炙
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
䏑, 熫, 𤐬, 𤒗, 𦛧, 𦜡, 𦠁, 炙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép