Bản dịch của từ 炙鸡渍酒 trong tiếng Việt

炙鸡渍酒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

炙鸡渍酒 (Tính từ)

zhì jī zì jiǔ
01

Lễ nghi đơn giản mà trang trọng; tri ân người đã khuất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炙鸡渍酒

zhì

jiǔ

Các từ liên quan

炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
炙
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
䏑, 熫, 𤐬, 𤒗, 𦛧, 𦜡, 𦠁, 炙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép