Bản dịch của từ 炜发 trong tiếng Việt

炜发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

炜发 (Động từ)

wěi fā
01

Lửa bùng lên, tia lửa nổ ra; (chuyển nghĩa) bùng phát nổi dậy (phát khó khăn, khởi sự nổi loạn)

火光迸发。谓发难起事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炜发

wěi

Các từ liên quan

炜如
炜晔
炜炜
炜烁
炜烨
发丧
炜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
煒, 暐, 㙔
Hình thái radical:
⿰,火,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép