Bản dịch của từ 炜烁 trong tiếng Việt

炜烁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

炜烁 (Tính từ)

wěi shuò
01

Rực rỡ, sáng chói; tỏa sáng lấp lánh (thường mô tả ánh sáng, vẻ sáng đẹp)

光彩闪耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炜烁

wěi

shuò

Các từ liên quan

炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烨
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
炜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
煒, 暐, 㙔
Hình thái radical:
⿰,火,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép