Bản dịch của từ 炜烨 trong tiếng Việt

炜烨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

炜烨 (Tính từ)

wěi yè
01

Tên người (多写作炜晔”),光辉明亮之意常用于人名

1.亦作“炜晔”。

Ví dụ
02

vẻ đẹp rạng rỡ, vẻ lộng lẫy; hình ảnh đẹp, trang trọng (thường dùng trong văn chương để khen sự huy hoàng, mỹ lệ)

2.美盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Văn sáng sủa, lời văn thanh nhã, rực rỡ (mô tả văn phong sáng loáng, rõ rệt)

3.谓文辞明丽晓畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炜烨

wěi

Các từ liên quan

炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
烨烁
烨烨
烨煜
烨熠
烨赫
炜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
煒, 暐, 㙔
Hình thái radical:
⿰,火,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép