ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炜煌
Bảng phân tích âm vị 炜
Wěi
2.华盛貌。
Rực rỡ, huy hoàng; có ánh sáng chói lọi (tương tự “辉煌”)
1.犹辉煌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wěi
炜
huáng
煌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép