Bản dịch của từ 炜煌 trong tiếng Việt

炜煌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

炜煌 (Tính từ)

wěi huáng
01

2.华盛貌。

Ví dụ
02

Rực rỡ, huy hoàng; có ánh sáng chói lọi (tương tự “辉煌”)

1.犹辉煌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炜煌

wěi

huáng

Các từ liên quan

炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
炜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
煒, 暐, 㙔
Hình thái radical:
⿰,火,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép