Bản dịch của từ 炜管 trong tiếng Việt

炜管

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

炜管 (Cụm từ)

wéi guǎn
01

笔的美称。语本《诗.邶风.静女》:“彤管有炜。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炜管

wěi

guǎn

Các từ liên quan

炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
炜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
煒, 暐, 㙔
Hình thái radical:
⿰,火,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép