Bản dịch của từ 炤炤 trong tiếng Việt
炤炤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
炤炤 (Tính từ)
【zhāo zhāo】
01
Sáng rực, rực rỡ; ánh sáng rõ ràng (mô tả vẻ sáng chói, rạng rỡ)
光明的样子。。淮南子.俶真:「弊其元光,而求知之于耳目,是释其照照而道其冥冥也,是之谓失道。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
明察秋毫的样子。。荀子.儒效:「乐乐兮其执道不殆也,照照兮其用知之明也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炤炤
zhào
炤
zhào
炤
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 昭, 照
- Hình thái radical:
- ⿰,火,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笊
䄻
照
䍜
䃍
啅
肈
䮓
羄
詔
枛
趙
招
皽
釽
佋
着
钊
啁
駋
鳭
朝
鉊
巶
焅
㶷
㸊
燋
炾
㷗
㷅
烛
焐
煢
熾
焷
荤
哅
祑
㘹
砗
赲
㧁
盷
疢
炱
䡄
変
