ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炩
Bảng phân tích âm vị 炩
Lìng
Rạnh; như 'lo rạnh rạnh' ràng; như 'rõ ràng' rành; như 'rành mạch'; lệnh; chỉ huy
命令或指示他人做某事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép