Bản dịch của từ 炫奇争胜 trong tiếng Việt

炫奇争胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

炫奇争胜 (Tính từ)

xuàn qí zhēng shèng
01

Khoe khoang cái mới lạ để cạnh tranh.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫奇争胜

xuàn

zhēng

shèng

Các từ liên quan

炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
炫
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
衒, 䝮
Hình thái radical:
⿰,火,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép