Bản dịch của từ 炫石为玉 trong tiếng Việt
炫石为玉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
炫石为玉 (Tính từ)
【xuàn shí wéi yù】
01
Khoe đá làm ngọc, nói một đằng làm một nẻo.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫石为玉
xuàn
炫
shí
石
wéi
为
yù
玉
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 衒, 䝮
- Hình thái radical:
- ⿰,火,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉉
铉
䧟
潠
㜗
颴
渲
㹡
䝮
㦏
楦
碹
㷪
炢
㷻
焅
煨
煰
爁
烦
爠
灴
煫
烺
贺
拫
𠁯
洚
饷
茭
帝
㹫
炩
背
眄
挓
炫耀
炫富
酷炫
炫目
炫示
炫鬻
炫弄
自炫
炫炫
炫众
