Bản dịch của từ 炫罔 trong tiếng Việt
炫罔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
炫罔 (Động từ)
【xuàn wǎng】
01
Làm rối loạn, lừa gạt; khuấy đảo khiến người khác mê muội (mang sắc nghĩa lừa dối, mê hoặc)
迷乱欺骗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫罔
xuàn
炫
wǎng
罔
Các từ liên quan
炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
罔上虐下
罔两
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 衒, 䝮
- Hình thái radical:
- ⿰,火,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉉
铉
䧟
潠
㜗
颴
渲
㹡
䝮
㦏
楦
碹
㷪
炢
㷻
焅
煨
煰
爁
烦
爠
灴
煫
烺
贺
拫
𠁯
洚
饷
茭
帝
㹫
炩
背
眄
挓
炫耀
炫富
酷炫
炫目
炫示
炫鬻
炫弄
自炫
炫炫
炫众
