Bản dịch của từ 炫装 trong tiếng Việt

炫装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

炫装 (Danh từ)

xuàn zhuāng
01

Làm đẹp, trang điểm và phô trương diện mạo; bộ dạng trang điểm hào nhoáng (từ tương tự: 炫妝” nghĩa là kiểu trang điểm để khoe) — gợi liên tưởng Hán‑Viet: “xuàn trang”.

见“炫妆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫装

xuàn

zhuāng

Các từ liên quan

炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
装严
装作
装佯
装佯吃象
炫
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
衒, 䝮
Hình thái radical:
⿰,火,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép