Bản dịch của từ 炫视 trong tiếng Việt
炫视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
炫视 (Động từ)
【xuàn shì】
01
Làm mắt hoa, khiến ánh mắt rối loạn; làm chói mắt, làm cho người khác nhìn không rõ (thường do ánh sáng hoặc hoa mắt bởi hình ảnh)
目光迷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫视
xuàn
炫
shì
视
Các từ liên quan
炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 衒, 䝮
- Hình thái radical:
- ⿰,火,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉉
铉
䧟
潠
㜗
颴
渲
㹡
䝮
㦏
楦
碹
㷪
炢
㷻
焅
煨
煰
爁
烦
爠
灴
煫
烺
贺
拫
𠁯
洚
饷
茭
帝
㹫
炩
背
眄
挓
炫耀
炫富
酷炫
炫目
炫示
炫鬻
炫弄
自炫
炫炫
炫众
