Bản dịch của từ 炫赫 trong tiếng Việt

炫赫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

炫赫 (Tính từ)

xuàn hè
01

Sáng chói, lộng lẫy; vẻ rạng rỡ, hào hoa (gợi hình ảnh ánh sáng chói mắt)

1.光耀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, lừng lẫy; nổi tiếng, danh tiếng vang lừng (thường chỉ địa vị, danh vọng rất cao)

2.显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫赫

xuàn

Các từ liên quan

炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
赫兹
赫咤
炫
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
衒, 䝮
Hình thái radical:
⿰,火,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép