Bản dịch của từ 炫金 trong tiếng Việt

炫金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

炫金 (Động từ)

xuàn jīn
01

Dùng đồ trang sức bằng vàng; tẩm vàng để làm sáng hoặc tô điểm

以金饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫金

xuàn

jīn

Các từ liên quan

炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
炫
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
衒, 䝮
Hình thái radical:
⿰,火,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép