Bản dịch của từ 炭坑 trong tiếng Việt

炭坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

炭坑 (Danh từ)

tàn kēng
01

Mỏ than kiểu truyền thống/ống làm than bằng phương pháp thủ công (lò than nhỏ, hầm than thủ công)

土法生产的煤矿;煤窑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炭坑

tàn

kēng

Các từ liên quan

炭冰
炭化
炭场
炭墼
炭妇
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
炭
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
𡵼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép