Bản dịch của từ 炭气 trong tiếng Việt

炭气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

炭气 (Danh từ)

tàn qì
01

Thán khí; khí than; khí thải từ quá trình đốt than

炭气是指在燃烧煤炭时产生的气体,通常含有一氧化碳、二氧化碳等有害成分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炭气

tàn

炭
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
𡵼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép