Bản dịch của từ 炮墩 trong tiếng Việt
炮墩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
炮墩 (Danh từ)
【pào dūn】
01
Cụm đá/nền lắp đặt pháo; also 作「礟墩」—một loại ụ, bệ để đặt pháo (bệ pháo bằng đá hoặc đất).
1.亦作“礟墩”。
Ví dụ
02
Đồn pháo tạm bợ làm bằng bao cát và thuyền nhỏ (pháo đài sơ sài ven biển hoặc bờ sông)
2.用沙袋和小船构成的简易炮台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮墩
pào
炮
dūn
墩
Các từ liên quan
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
墩台
墩子
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【PHÁO】
- Các biến thể:
- 炰, 砲
- Hình thái radical:
- ⿰,火,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褜
庖
瓟
垉
麅
狍
鞄
刨
䠙
鉋
袍
麃
佨
𠅬
闁
枹
褒
苞
蕔
齙
笣
孢
剥
煲
奅
礟
疱
㘐
䶌
靤
麭
嚗
泡
袌
礮
皰
灱
㷥
㷊
㷟
爝
焫
炑
燰
㷽
焯
熷
燡
茰
茽
䂝
挗
侲
怤
剃
诲
诮
荚
祖
祗
炮制
炮烙
炮炼
炮格
如法炮制
鞭炮
打炮
花炮
约炮
炮友
娘炮
大炮
炮灰
放炮
怂炮
