Bản dịch của từ 炮打灯 trong tiếng Việt
炮打灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
炮打灯 (Danh từ)
【pào dǎ dēng】
01
Phương ngữ: một loại pháo (đốt sẽ nổ và bắn ra chất phát sáng, cháy sáng trên không trung)
方言。爆竹的一种。点着后,发出响声,并射出发光药,在空中燃烧发光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮打灯
pào
炮
dǎ
打
dēng
灯
Các từ liên quan
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 炰, 砲
- Hình thái radical:
- ⿰,火,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褜
庖
瓟
垉
麅
狍
鞄
刨
䠙
鉋
袍
麃
佨
𠅬
闁
枹
褒
苞
蕔
齙
笣
孢
剥
煲
奅
礟
疱
㘐
䶌
靤
麭
嚗
泡
袌
礮
皰
灱
㷥
㷊
㷟
爝
焫
炑
燰
㷽
焯
熷
燡
茰
茽
䂝
挗
侲
怤
剃
诲
诮
荚
祖
祗
炮制
炮烙
炮炼
炮格
如法炮制
鞭炮
打炮
花炮
约炮
炮友
娘炮
大炮
炮灰
放炮
怂炮
