Bản dịch của từ 炮火连天 trong tiếng Việt

炮火连天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

炮火连天 (Thành ngữ)

pào huǒ lián tiān
01

Mưa bom bão đạn; chỉ tình trạng pháo binh bắn liên tục, chiến cháy dữ dội

形容炮火非常猛烈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮火连天

pào

huǒ

lián

tiān

Các từ liên quan

炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
炮
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép