Bản dịch của từ 炮煎 trong tiếng Việt

炮煎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

炮煎 (Động từ)

pào jiān
01

Nướng, rán (chỉ cách chế biến bằng lửa hoặc chiên sơ qua); rộng: chế biến thực phẩm bằng nhiệt

1.烧烤。泛指烹制食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đun, chế biến bằng cách sao/rang và chiên (thường nói về thuốc bắc hoặc cách chế biến dược liệu): nghĩa là làm cho dược liệu qua công đoạn sao/chiên để thay đổi tính chất

2.炮制煎熬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮煎

pào

jiān

Các từ liên quan

炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
炮
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép