Bản dịch của từ 炮车云 trong tiếng Việt

炮车云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

炮车云 (Danh từ)

pào chē yún
01

Một loại mây báo bão sắp đến, tức là mây tích mưa hình cái đe (砧状积雨云), thường xuất hiện trước giông tố

一种预示暴风即将到来的云,即砧状积雨云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮车云

pào

chē

yún

Các từ liên quan

炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
车两
车主
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
炮
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【PHÁO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép