Bản dịch của từ 炮龙烹凤 trong tiếng Việt

炮龙烹凤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

炮龙烹凤 (Thành ngữ)

pào lóng pēng fèng
01

Nem công chả phượng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮龙烹凤

pào

lóng

pēng

fèng

Các từ liên quan

炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
炮
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép