Bản dịch của từ 炯 trong tiếng Việt
炯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
炯 (Tính từ)
【jiǒng】
01
Long lanh; sáng ngời
炯炯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 烱, 熲, 冏, 𤈍
- Hình thái radical:
- ⿰,火,冋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臦
䢛
泂
熲
䐃
褧
澃
㢠
迥
㓏
臩
䌹
爕
烮
㷪
燛
爦
㷼
烇
㷘
㷎
㷾
爊
營
珋
闿
㖃
衳
紉
郢
栁
咦
疭
荇
栂
㱔
炯炯
杨炯
陈炯明
炯炯有神
目光炯炯
