Bản dịch của từ 炯冷 trong tiếng Việt

炯冷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯冷 (Tính từ)

jióng lěng
01

Nhấp nháy, ánh sáng lạnh lẽo; lóe sáng mang cảm giác băng lạnh (gợi cảm giác lạnh buốt, sắc bén)

闪烁而带有寒意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯冷

jiǒng

lěng

Các từ liên quan

炯尔
炯心
炯思
炯戒
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép