Bản dịch của từ 炯心 trong tiếng Việt

炯心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯心 (Danh từ)

jiǒng xīn
01

Tấm lòng trung thành, lương thiện; lòng trong sáng, sáng suốt (tâm tính ngay thẳng và chân thành)

忠诚的心;光明的心地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯心

jiǒng

xīn

Các từ liên quan

炯冷
炯尔
炯思
炯戒
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép