Bản dịch của từ 炯戒 trong tiếng Việt
炯戒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
炯戒 (Danh từ)
【jiǒng jiè】
01
Sự cảnh giác, lời cảnh tỉnh rõ ràng; làm gương cảnh cáo để người khác rút kinh nghiệm (Hán Việt:
也作“炯诫”。明白显著的鉴戒:申之以炯戒|所以昭炯戒,激众愤,图报复也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯戒
jiǒng
炯
jiè
戒
Các từ liên quan
炯冷
炯尔
炯心
炯思
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 烱, 熲, 冏, 𤈍
- Hình thái radical:
- ⿰,火,冋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臦
䢛
泂
熲
䐃
褧
澃
㢠
迥
㓏
臩
䌹
爕
烮
㷪
燛
爦
㷼
烇
㷘
㷎
㷾
爊
營
珋
闿
㖃
衳
紉
郢
栁
咦
疭
荇
栂
㱔
炯炯
杨炯
陈炯明
炯炯有神
目光炯炯
