Bản dịch của từ 炯晃 trong tiếng Việt
炯晃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
炯晃 (Tính từ)
【jiǒng huàng】
01
Sáng rực, sáng chói; ánh mắt sắc bén (ví dụ: ánh mắt sáng như đèn)
1.亦作“烱晃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng rực, sáng chói; ánh sáng rực rỡ (mô tả vẻ sáng rõ, chói mắt)
2.光明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯晃
jiǒng
炯
huǎng
晃
Các từ liên quan
炯冷
炯尔
炯心
炯思
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 烱, 熲, 冏, 𤈍
- Hình thái radical:
- ⿰,火,冋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臦
䢛
泂
熲
䐃
褧
澃
㢠
迥
㓏
臩
䌹
爕
烮
㷪
燛
爦
㷼
烇
㷘
㷎
㷾
爊
營
珋
闿
㖃
衳
紉
郢
栁
咦
疭
荇
栂
㱔
炯炯
杨炯
陈炯明
炯炯有神
目光炯炯
