Bản dịch của từ 炯然 trong tiếng Việt

炯然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯然 (Tính từ)

jiǒng rán
01

Rạng rỡ, tràn đầy sức sống; vẻ mặt, ánh mắt sáng sủa, khoẻ mạnh (Hán-Việt: '' ~ sáng, '' ~ như vậy)

4.健旺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rực rỡ, sáng chói; sắc mặt/ánh nhìn sáng rõ, tươi tắn (Hán-Việt: 'kính nhiên' tương cận ý: sáng rõ)

2.明亮貌。光明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rõ rệt, sáng tỏ; vẻ mặt/ánh mắt tỏ ra hiểu rõ hoặc sáng sủa

3.明白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sáng rực, rực rỡ (thường chỉ ánh mắt hoặc vẻ sáng rõ, sắc bén)

1.亦作“烱然”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯然

jiǒng

rán

Các từ liên quan

炯冷
炯尔
炯心
炯思
然不
然且
然乃
然信
然则
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép