Bản dịch của từ 炯眼 trong tiếng Việt

炯眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯眼 (Danh từ)

jióng yǎn
01

Ánh mắt sáng, nhìn xa trông rộng; tầm nhìn sắc bén (âm Hán Việt: 'hoảng nhãn' có thể liên tưởng đến mắt sáng)

明锐的眼光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯眼

jiǒng

yǎn

Các từ liên quan

炯冷
炯尔
炯心
炯思
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép