Bản dịch của từ 炯迹 trong tiếng Việt

炯迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯迹 (Danh từ)

jiǒng jì
01

Hành trạng oanh liệt; những việc làm, chiến công rực rỡ (dùng trong văn viết, cổ phong).

光荣的行状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯迹

jiǒng

Các từ liên quan

炯冷
炯尔
炯心
炯思
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép