Bản dịch của từ 炯鉴 trong tiếng Việt

炯鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炯鉴 (Danh từ)

jiǒng jiàn
01

Một loại vật bằng kính hoặc kim loại dùng để soi, so sánh, thẩm định (cổ – cũng viết 烱鉴); văn chương: dụng cụ hoặc tiêu chuẩn để nhìn nhận, xét đoán

1.亦作“烱鉴”。

Ví dụ
02

Sự cảnh tỉnh rõ rệt; lời cảnh cáo minh bạch để răn đe (Hán-Việt: giông/giõng + giám = cảnh tỉnh rõ ràng)

2.明显的鉴戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炯鉴

jiǒng

jiàn

Các từ liên quan

炯冷
炯尔
炯心
炯思
鉴临
鉴于
炯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH.HUỲNH】
Các biến thể:
烱, 熲, 冏, 𤈍
Hình thái radical:
⿰,火,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép