Bản dịch của từ 炰凤烹龙 trong tiếng Việt
炰凤烹龙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
炰凤烹龙 (Tính từ)
【páo fèng pēng lóng】
01
Nấu rồng quay phượng; tài nghệ cao siêu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炰凤烹龙
páo
炰
fèng
凤
pēng
烹
lóng
龙
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 炮, 烋, 𤈖
- Hình thái radical:
- ⿱包灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烰
狍
鞄
咆
䛌
跁
跑
爮
褜
䠙
軳
瓟
雬
鴀
不
殕
㓡
缹
妚
缶
否
缻
䬏
热
烹
烝
爢
熱
点
焄
熹
熊
焣
然
熟
浒
庤
段
勉
䘠
玶
柧
䥻
矦
祓
𠖉
粂
