Bản dịch của từ 炱煤 trong tiếng Việt
炱煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
炱煤 (Danh từ)
【tái méi】
01
Một loại than bùn hoặc than có nhiều than muội, thường gọi là “炲煤”的异体字,指易燒、含炭量較低的煤(近似泥煤/褐煤)
1.亦作“炲煤”。
Ví dụ
02
Mảng than nhọ đen do khói và than bám kết lại; tro than dính thành mảng (thường trên than, lò sưởi hoặc ống khói)
2.火烟凝积成的黑灰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炱煤
tái
炱
méi
煤
Các từ liên quan
炱朽
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 㸀, 炲, 𤆃, 𤊜, 𤒞, 𨐹, 㷘, 𤐮, 𤐽
- Hình thái radical:
- ⿱,台,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬯
䑓
㬃
鲐
籉
㙵
䈚
炲
擡
台
㸀
薹
燦
㶻
焞
煼
煊
熒
灸
烂
灭
爅
熴
炽
绞
飛
帞
頁
埏
穿
度
䯃
险
垣
威
郡
