Bản dịch của từ 炳如 trong tiếng Việt
炳如
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
炳如 (Tính từ)
【bǐng rú】
01
Rõ ràng, sáng tỏ, dễ nhận biết như ánh sáng rực rỡ
1.明显昭著貌;明白显豁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rạng rỡ, sáng ngời, tươi sáng như ngọn đèn soi rọi
2.容光焕发貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳如
bǐng
炳
rú
如
Các từ liên quan
炳发
炳如日星
炳如观火
炳彪
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 丙, 昞, 昺
- Hình thái radical:
- ⿰,火,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴵
禀
䓑
稟
棅
鞞
屏
抦
眪
鞆
㨀
偋
㷡
炾
㷒
燧
㷸
炪
㸐
煜
煈
烣
爝
㷷
㤥
俊
㳠
诱
𠕛
祕
竖
庣
𠗊
哌
㝕
珈
彪炳
炳烛
炳著
炳焕
炳耀
炳蔚
炳文
炳然
章炳麟
彪炳千古
