Bản dịch của từ 炳如日星 trong tiếng Việt

炳如日星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳如日星 (Tính từ)

bǐng rú rì xīng
01

Sáng như mặt trời và sao; rõ ràng sáng sủa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳如日星

bǐng

xīng

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如观火
炳彪
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
星丁头
星主
星书
星乱
星事
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép