Bản dịch của từ 炳文 trong tiếng Việt

炳文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳文 (Danh từ)

bǐng wén
01

Bính Văn

常见人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳文

bǐng

wén

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
文丈
文不加点
文不对题
文丐
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép