Bản dịch của từ 炳炳 trong tiếng Việt

炳炳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳炳 (Tính từ)

bíng bǐng
01

Rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ như ánh sáng rực rỡ

2.昭明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, sáng chói, tỏa sáng lung linh như ánh đèn đốt cháy ( có nghĩa là sáng rực rỡ).

1.光彩照耀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rực rỡ, nổi bật, chỉ văn phong, chữ nghĩa sáng rõ, sinh động

3.指文采鲜明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳炳

bǐng

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
炳彪
炳慧
炳文
炳明
炳映
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép