Bản dịch của từ 炳炳麟麟 trong tiếng Việt

炳炳麟麟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳炳麟麟 (Tính từ)

bǐng bǐng lín lín
01

Bính bính lân lân, chỉ sự vinh quang rực rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳炳麟麟

bǐng

bǐng

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép