Bản dịch của từ 炳烛之明 trong tiếng Việt

炳烛之明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳烛之明 (Tính từ)

bǐng zhú zhī míng
01

Ánh sáng ngắn ngủi; không bền lâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳烛之明

bǐng

zhú

zhī

míng

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
之个
之乎者也
之任
之前
明上
明世
明业
明丢丢
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép