Bản dịch của từ 炳烛夜游 trong tiếng Việt

炳烛夜游

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

炳烛夜游 (Thành ngữ)

bǐng zhú yè yóu
01

Đốt đuốc chơi đêm, chỉ sự hưởng thụ cuộc sống trước thời gian ngắn ngủi qua mau.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炳烛夜游

bǐng

zhú

yóu

Các từ liên quan

炳发
炳如
炳如日星
炳如观火
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
炳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
丙, 昞, 昺
Hình thái radical:
⿰,火,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép