Bản dịch của từ 炷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

(Danh từ)

zhù
01

中药 hoặc hương liệu dạng que để đốt

中药或香料等固体条状物,用来焚烧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhù
01

Dùng làm bấc nến hoặc que đốt

用作点燃的杜松枝条或蜡烛芯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

炷
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép