ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炷
Bảng phân tích âm vị 炷
Zhù
中药 hoặc hương liệu dạng que để đốt
中药或香料等固体条状物,用来焚烧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng làm bấc nến hoặc que đốt
用作点燃的杜松枝条或蜡烛芯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép