ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炷香
Bảng phân tích âm vị 炷
Zhù
Hương nén; nhang; hương
炷香是指点燃的香,通常用于宗教仪式或冥想时,散发出香气以净化环境或表达敬意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhù
炷
xiāng
香
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép