Bản dịch của từ 炸丸子 trong tiếng Việt
炸丸子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
炸丸子 (Danh từ)
【zhá wán zǐ】
01
Viên chiên
一种油炸的食品
Ví dụ
02
Croquettes; chiên viên; viên chiên
炸丸子是一种用肉或其他食材制成的小球,经过油炸而成的美食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸丸子
zhá
炸
wán
丸
zǐ
子
Các từ liên quan
炸丸
炸供
炸刺
炸呼
炸响
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
炸
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 煠
- Hình thái radical:
- ⿰,火,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炸鸡
油炸
炸锅
炸酱
炸酱面
油炸鬼
炸鸡排
油炸的
炸明虾
气炸锅
爆炸
炸弹
轰炸
炸裂
炸毛
炸药
炸鱼
饹炸
炸锅
煎炸
