Bản dịch của từ 炸垄 trong tiếng Việt
炸垄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
炸垄 (Động từ)
【zhà lǒng】
01
(nông) chỉ mầm lúa, mầm cây trồi lên khỏi mặt đất — “mầm nảy phá đất” (Hán-Việt: chủng/zhòng/??? liên quan tới ‘垄’ nghĩa là luống, ở đây chỉ hành động mầm cây phá đất).
指谷物幼苗破土而出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸垄
zhà
炸
lǒng
垄
Các từ liên quan
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
炸
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 煠
- Hình thái radical:
- ⿰,火,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炸鸡
油炸
炸锅
炸酱
炸酱面
油炸鬼
炸鸡排
油炸的
炸明虾
气炸锅
爆炸
炸弹
轰炸
炸裂
炸毛
炸药
炸鱼
饹炸
炸锅
煎炸
