Bản dịch của từ 炸子 trong tiếng Việt

炸子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸子 (Danh từ)

zhá zǐ
01

Một loại đạn (đầu đạn nổ). Đạn bắn vào người sẽ nổ, gây tổn thương phạm vi lớn — giống bom nhỏ trong viên đạn.

一种枪弹。弹头射入人体后爆炸,破坏范围较大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸子

zhà

zi

Các từ liên quan

炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép