Bản dịch của từ 炸牙 trong tiếng Việt

炸牙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸牙 (Tính từ)

zhà yá
01

Lạnh buốt đến tận xương, lạnh thấu người (như cắt vào răng) — hình ảnh 'lạnh đến mức làm ê buốt răng' (gợi nhớ: = bật/tê; = răng).

形容冷得刺牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸牙

zhà

Các từ liên quan

炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép