Bản dịch của từ 炸窝 trong tiếng Việt

炸窝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸窝 (Động từ)

zhà wō
01

Vỡ tổ (chim hoặc ong vì hoảng sợ mà từ trong tổ bay ra tứ phía); vỡ ổ

鸟或蜂群受惊扰从巢里向四处乱飞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy tán loạn

比喻许多人由于受惊而乱成一团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸窝

zhà

Các từ liên quan

炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép