Bản dịch của từ 炸裂 trong tiếng Việt

炸裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸裂 (Động từ)

zhà liè
01

Nổ; nổ tung

爆炸使裂开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vỡ; nứt vỡ; vỡ tung (vật thể do chịu áp lực quá lớn hoặc nhiệt độ không đều mà bất ngờ vỡ tung)

物体由于受压过大或受热不均而突然破裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸裂

zhà

liè

Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép